Cách dùng "我给她发那个东西 对公司好 对你好 对我也好" (wǒ gěi tā fā nà ge dōng xī duì gōng sī hǎo duì nǐ hǎo duì wǒ yě hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我给她发那个东西 对公司好 对你好 对我也好
Những thứ anh gửi cho cô ấy có lợi cho công ty, cho em, cho cả anh
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:00
wǒ yǐ jīng rěn nǐ hěn jiǔ le wǒ fā de dōu shì gōng zuò xìn xī gōng zuò zī liào
我已经忍你很久了 我发的都是工作信息 工作资料
“Em đã nhịn anh lâu lắm rồi Anh chỉ gửi thông tin công việc thôi”
LINE 0210:04
PLAYING SCENEwǒ gěi tā fā nà ge dōng xī duì gōng sī hǎo duì nǐ hǎo duì wǒ yě hǎo
我给她发那个东西 对公司好 对你好 对我也好
“Những thứ anh gửi cho cô ấy có lợi cho công ty, cho em, cho cả anh”
LINE 0310:07
wǒ我
lián连
biǎo表
qíng情
bāo包
dōu都
méi没
fā发
“Anh còn không gửi cả emoji nữa”
Show Information