Cách dùng "我听听你还有什么条件啊" (wǒ tīng tīng nǐ hái yǒu shén me tiáo jiàn a) trong hội thoại tiếng Trung
我听听你还有什么条件啊
Để tôi nghe xem anh còn điều kiện gì nào
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:05
wǒ我
kě可
yǐ以
méi没
yǒu有
fù负
dān担
dì地
gēn跟
nǐ你
men们
tán谈
tiáo条
jiàn件
“Tôi có thể đặt điều kiện với các anh mà không lo lắng gì cả”
LINE 0225:10
PLAYING SCENEwǒ我
tīng听
tīng听
nǐ你
hái还
yǒu有
shén什
me么
tiáo条
jiàn件
a啊
“Để tôi nghe xem anh còn điều kiện gì nào”
LINE 0325:16
dì第
yī一
“Thứ nhất”
Show Information