Cách dùng "这些都是你预留好了 用来恶心我的" (zhè xiē dōu shì nǐ yù liú hǎo le yòng lái ě xīn wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
这些都是你预留好了 用来恶心我的
Tất cả đều được anh chuẩn bị sẵn để ghê tởm em
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:10
yīn因
wèi为
zhè这
dōu都
shì是
nǐ你
xiū修
gǎi改
guò过
de的
liáo聊
tiān天
jì记
lù录
“Vì đây đều là tin nhắn anh đã chỉnh sửa”
LINE 0210:12
PLAYING SCENEzhè xiē dōu shì nǐ yù liú hǎo le yòng lái ě xīn wǒ de
这些都是你预留好了 用来恶心我的
“Tất cả đều được anh chuẩn bị sẵn để ghê tởm em”
LINE 0310:15
nǐ你
shèn甚
zhì至
wèi为
le了
fāng方
biàn便
wǒ我
chá查
nǐ你
shǒu手
jī机
“Anh còn cố tình cho em dễ kiểm tra”
Show Information