Cách dùng "老板 可不能答应她呀" (lǎo bǎn kě bù néng dā yìng tā ya) trong hội thoại tiếng Trung

lǎobǎn néngyìngya

Sếp, đừng đồng ý với cô ta mà,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:10
yóu
lín
huān
ér
lái
duì
jiē
zhí
xíng

Bắt buộc phải do Lâm Hoan Nhi phụ trách và thực hiện.

LINE 0228:17
PLAYING SCENE
lǎo bǎn kě bù néng dā yìng tā ya

老板 可不能答应她呀

Sếp, đừng đồng ý với cô ta mà,

LINE 0328:19
huì
zhé
de

cô ta sẽ hành hạ tôi mất.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp28:17
TMDB ID280916