Cách dùng "明 明天早上送就行" (míng míng tiān zǎo shàng sòng jiù xíng) trong hội thoại tiếng Trung

míng míngtiānzǎoshàngsòngjiùxíng

sáng… sáng mai đưa là được.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:53
jiù zhè

就 这

À thì, thì là,

LINE 0229:53
PLAYING SCENE
míng míng tiān zǎo shàng sòng jiù xíng

明 明天早上送就行

sáng… sáng mai đưa là được.

LINE 0330:02
xiǎo
fāng

Tiểu Phương à,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp29:53
TMDB ID280916