Cách dùng "你哪儿来的自信啊" (nǐ nǎ ér lái de zì xìn a) trong hội thoại tiếng Trung
你哪儿来的自信啊
Cô lấy đâu ra sự tự tin đó vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:17
wǒ我
bù不
xìn信
“Tôi không tin.”
LINE 0226:19
PLAYING SCENEnǐ你
nǎ哪
ér儿
lái来
de的
zì自
xìn信
a啊
“Cô lấy đâu ra sự tự tin đó vậy?”
LINE 0326:21
nǐ你
shì是
bú不
shì是
jué觉
de得
“Có phải cô cảm thấy”
Show Information