Cách dùng "你心生怯意了" (nǐ xīn shēng qiè yì le) trong hội thoại tiếng Trung

xīnshēngqièle

Cô thấy sợ sệt trong lòng rồi,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:56
shén
me
si
a

Cô có ý gì?

LINE 0225:58
PLAYING SCENE
xīn
shēng
qiè
le

Cô thấy sợ sệt trong lòng rồi,

LINE 0325:59
suǒ
xuǎn
táo

thế nên cô lựa chọn trốn tránh.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp25:58
TMDB ID280916