Cách dùng "谁知道这是又给我挖坑" (shuí zhī dào zhè shì yòu gěi wǒ wā kēng) trong hội thoại tiếng Trung

shuízhīdàozhèshìyòugěikēng

(Ai biết được đây lại là gài bẫy tôi)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:01
hái
méi
jiě
shì
jiù
lái
qiú
zuò

(còn chưa giải thích đã đến xin hợp tác.)

LINE 0220:04
PLAYING SCENE
shuí
zhī
dào
zhè
shì
yòu
gěi
kēng

(Ai biết được đây lại là gài bẫy tôi)

LINE 0320:06
hái
shì
lái
tào
de
fāng
àn

(hay đến cuỗm mất kế hoạch của tôi.)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp20:04
TMDB ID280916