Cách dùng "谁知道这是又给我挖坑" (shuí zhī dào zhè shì yòu gěi wǒ wā kēng) trong hội thoại tiếng Trung
谁知道这是又给我挖坑
(Ai biết được đây lại là gài bẫy tôi)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:01
hái还
méi没
jiě解
shì释
jiù就
lái来
qiú求
hé合
zuò作
“(còn chưa giải thích đã đến xin hợp tác.)”
LINE 0220:04
PLAYING SCENEshuí谁
zhī知
dào道
zhè这
shì是
yòu又
gěi给
wǒ我
wā挖
kēng坑
“(Ai biết được đây lại là gài bẫy tôi)”
LINE 0320:06
hái还
shì是
lái来
tào套
wǒ我
de的
fāng方
àn案
nǎ哪
“(hay đến cuỗm mất kế hoạch của tôi.)”
Show Information