Cách dùng "她应该是希望你把我开了" (tā yīng gāi shì xī wàng nǐ bǎ wǒ kāi le) trong hội thoại tiếng Trung

yīnggāishìwàngkāile

Chắc cô ta mong anh đuổi việc tôi đấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:17
shá
qíng
kuàng

Tình hình gì đây hả?

LINE 0224:19
PLAYING SCENE
yīng
gāi
shì
wàng
kāi
le

Chắc cô ta mong anh đuổi việc tôi đấy.

LINE 0324:22
duì

Đúng thế.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp24:19
TMDB ID280916