Cách dùng "我的天哪" (wǒ de tiān nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
我的天哪
Ôi trời ơi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:03
zài jiàn zài jiàn
再见 再见
“- Tạm biệt. - Tạm biệt, tạm biệt.”
LINE 0221:05
PLAYING SCENEwǒ我
de的
tiān天
nǎ哪
“Ôi trời ơi.”
LINE 0321:09
bǎi百
fēn分
zhī之
èr二
shí十
“Hai mươi phần trăm.”
Show Information