Cách dùng "行 那有您这句话我就放心了" (xíng nà yǒu nín zhè jù huà wǒ jiù fàng xīn le) trong hội thoại tiếng Trung
行 那有您这句话我就放心了
Vâng, có câu này của chú thì cháu yên tâm rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:47
nà那
bāng帮
lǎo老
wán顽
gù固
de的
gōng工
zuò作
de的
“cho đám bảo thủ đó.”
LINE 0209:49
PLAYING SCENExíng nà yǒu nín zhè jù huà wǒ jiù fàng xīn le
行 那有您这句话我就放心了
“Vâng, có câu này của chú thì cháu yên tâm rồi.”
LINE 0309:52
xíng行
le了
“Được rồi, chú chỉ tới báo danh thôi.”
Show Information