Cách dùng "要不找个剪刀把衣服剪了呢" (yào bù zhǎo gè jiǎn dāo bà yī fú jiǎn le ne) trong hội thoại tiếng Trung
要不找个剪刀把衣服剪了呢
hay là tìm một cây kéo rồi cắt áo đi?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:35
wǒ jué de yào bù yào bù
我觉得要不 要不
“Tôi thấy hay là… hay là…”
LINE 0232:36
PLAYING SCENEyào要
bù不
zhǎo找
gè个
jiǎn剪
dāo刀
bà把
yī衣
fú服
jiǎn剪
le了
ne呢
“hay là tìm một cây kéo rồi cắt áo đi?”
LINE 0332:41
hǎo好
a啊
“Được thôi.”
Show Information