Cách dùng "因为我忙着加班" (yīn wèi wǒ máng zhe jiā bān) trong hội thoại tiếng Trung
因为我忙着加班
Vì em bận tăng ca,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:36
nǐ你
zěn怎
me么
le了
“Em làm sao vậy?”
LINE 0214:37
PLAYING SCENEyīn因
wèi为
wǒ我
máng忙
zhe着
jiā加
bān班
“Vì em bận tăng ca,”
LINE 0314:39
méi没
yǒu有
chī吃
wǎn晚
fàn饭
a啊
“chưa ăn tối nữa.”
Show Information