Cách dùng "这该死的系统该不会是坑我吧" (zhè gāi sǐ de xì tǒng gāi bú huì shì kēng wǒ ba) trong hội thoại tiếng Trung

zhègāidetǒnggāihuìshìkēngba

(Cái hệ thống chết tiệt này không gài mình đấy chứ?)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:47
zěn
me
yòu
bàn
le
ne

(sao lại làm hỏng bét nữa rồi?)

LINE 0234:49
PLAYING SCENE
zhè
gāi
de
tǒng
gāi
huì
shì
kēng
ba

(Cái hệ thống chết tiệt này không gài mình đấy chứ?)

LINE 0335:08
dǎ zhù dǎ zhù

打住 打住

(Từ từ đã, từ từ đã,)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp34:49
TMDB ID280916