Cách dùng "这该死的系统该不会是坑我吧" (zhè gāi sǐ de xì tǒng gāi bú huì shì kēng wǒ ba) trong hội thoại tiếng Trung
这该死的系统该不会是坑我吧
(Cái hệ thống chết tiệt này không gài mình đấy chứ?)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:47
zěn怎
me么
yòu又
bàn办
zá砸
le了
ne呢
“(sao lại làm hỏng bét nữa rồi?)”
LINE 0234:49
PLAYING SCENEzhè这
gāi该
sǐ死
de的
xì系
tǒng统
gāi该
bú不
huì会
shì是
kēng坑
wǒ我
ba吧
“(Cái hệ thống chết tiệt này không gài mình đấy chứ?)”
LINE 0335:08
dǎ zhù dǎ zhù
打住 打住
“(Từ từ đã, từ từ đã,)”
Show Information