Cách dùng "这海明挺沉得住气呀" (zhè hǎi míng tǐng chén dé zhù qì ya) trong hội thoại tiếng Trung
这海明挺沉得住气呀
Hải Minh khá bình tĩnh đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:45
yě也
méi没
yǒu有
shén什
me么
xiāo消
xī息
“cũng không có tin tức gì.”
LINE 0218:47
PLAYING SCENEzhè这
hǎi海
míng明
tǐng挺
chén沉
dé得
zhù住
qì气
ya呀
“Hải Minh khá bình tĩnh đấy.”
LINE 0318:50
bù不
guò过
méi没
guān关
xì系
“Nhưng không sao.”
Show Information