Cách dùng "这钱就当我跟你借的 好不好" (zhè qián jiù dāng wǒ gēn nǐ jiè de hǎo bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
这钱就当我跟你借的 好不好
xem như số tiền này là anh vay em, được không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:46
nǐ你
zài再
bāng帮
wǒ我
yī一
cì次
“Em giúp anh lần nữa,”
LINE 0211:47
PLAYING SCENEzhè qián jiù dāng wǒ gēn nǐ jiè de hǎo bù hǎo
这钱就当我跟你借的 好不好
“xem như số tiền này là anh vay em, được không?”
LINE 0311:49
xíng行
a啊
“Được, vậy những khoản tiền em chuyển anh trước đó”
Show Information