Cách dùng "等人来救我 可他呢" (děng rén lái jiù wǒ kě tā ne) trong hội thoại tiếng Trung
等人来救我 可他呢
chờ có người tới cứu ta. Nhưng hắn thì sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
34:21
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我每天都在等 | wǒ měi tiān dōu zài děng | mỗi ngày ta đều chờ đợi, |
| 2▶ | 等人来救我 可他呢 | děng rén lái jiù wǒ kě tā ne | chờ có người tới cứu ta. Nhưng hắn thì sao? |
| 3 | 我与他有婚约 | wǒ yǔ tā yǒu hūn yuē | Ta và hắn có hôn ước, |
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 4 of 4)
HSK 6
0:03s
zhēn xiàng jiù shì zhēn xiàng cáng bú zhù deSự thật chính là sự thật, không giấu được đâu.