Cách dùng "他却一个人在定王府享福" (tā què yí gè rén zài dìng wáng fǔ xiǎng fú) trong hội thoại tiếng Trung
他却一个人在定王府享福
thế mà hắn lại một mình hưởng phúc trong Định Vương Phủ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:24
wǒ我
yǔ与
tā他
yǒu有
hūn婚
yuē约
“Ta và hắn có hôn ước,”
LINE 0234:27
PLAYING SCENEtā他
què却
yí一
gè个
rén人
zài在
dìng定
wáng王
fǔ府
xiǎng享
fú福
“thế mà hắn lại một mình hưởng phúc trong Định Vương Phủ.”
LINE 0334:31
mò墨
xiū修
yáo尧
yě也
bù不
hǎo好
guò过
“Mặc Tu Nghiêu cũng chẳng sống tốt đâu.”
Show Information