Cách dùng "他却一个人在定王府享福" (tā què yí gè rén zài dìng wáng fǔ xiǎng fú) trong hội thoại tiếng Trung
他却一个人在定王府享福
tā què yí gè rén zài dìng wáng fǔ xiǎng fú
thế mà hắn lại một mình hưởng phúc trong Định Vương Phủ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
34:27
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我与他有婚约 | wǒ yǔ tā yǒu hūn yuē | Ta và hắn có hôn ước, |
| 2▶ | 他却一个人在定王府享福 | tā què yí gè rén zài dìng wáng fǔ xiǎng fú | thế mà hắn lại một mình hưởng phúc trong Định Vương Phủ. |
| 3 | 墨修尧也不好过 | mò xiū yáo yě bù hǎo guò | Mặc Tu Nghiêu cũng chẳng sống tốt đâu. |
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 4 of 4)
HSK 6
0:03s
zhēn xiàng jiù shì zhēn xiàng cáng bú zhù deSự thật chính là sự thật, không giấu được đâu.