Cách dùng "有人下令说 要扒了我的皮" (yǒu rén xià lìng shuō yào bā le wǒ de pí) trong hội thoại tiếng Trung
有人下令说 要扒了我的皮
Có người ra lệnh phải lột da ta.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:08
tā他
men们
dú毒
dǎ打
le了
wǒ我
yī一
dùn顿
“Bọn họ đánh ta một trận nhừ đòn.”
LINE 0202:10
PLAYING SCENEyǒu rén xià lìng shuō yào bā le wǒ de pí
有人下令说 要扒了我的皮
“Có người ra lệnh phải lột da ta.”
LINE 0302:15
dàn但
hòu后
lái来
tā他
men们
bìng并
méi没
yǒu有
nà那
me么
zuò做
“Nhưng sau đó bọn họ không hề làm vậy.”
Show Information