Cách dùng "真相就是真相 藏不住的" (zhēn xiàng jiù shì zhēn xiàng cáng bú zhù de) trong hội thoại tiếng Trung
真相就是真相 藏不住的
Sự thật chính là sự thật, không giấu được đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
43:00
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可是不告诉他 他也不会知道啊 | kě shì bù gào sù tā tā yě bú huì zhī dào a | Nhưng nếu không nói với ngài ấy, ngài ấy cũng không biết mà. |
| 2▶ | 真相就是真相 藏不住的 | zhēn xiàng jiù shì zhēn xiàng cáng bú zhù de | Sự thật chính là sự thật, không giấu được đâu. |
| 3 | 你说当时我好好地给她测一测 | nǐ shuō dāng shí wǒ hǎo hǎo dì gěi tā cè yī cè | Ngài bảo, nếu lúc đó ta dự đoán cẩn thận cho cô ấy, |
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s