Cách dùng "跟他都撇得干干净净" (gēn tā dōu piē dé gān gān jìng jìng) trong hội thoại tiếng Trung
跟他都撇得干干净净
không liên quan đến mình.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:43
tā huì hé zhè liù nián yī mú yī yàng bǎ suǒ yǒu de dōng xī
他会和这六年一模一样 把所有的东西
“Anh ta sẽ làm hệt như sáu năm trước, phủi sạch hết toàn bộ mọi thứ”
LINE 0201:45
PLAYING SCENEgēn跟
tā他
dōu都
piē撇
dé得
gān干
gān干
jìng净
jìng净
“không liên quan đến mình.”
LINE 0301:49
mà骂
wǒ我
“Mắng tôi,”
Show Information