Cách dùng "你也拿定主意了 我去干吗" (nǐ yě ná dìng zhǔ yì le wǒ qù gàn má) trong hội thoại tiếng Trung

dìngzhǔle gàn

Bố cũng quyết định rồi, con đi làm gì?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:49
zài shuō le měi tiān jiù shì nà diǎn pò shì

再说了 每天就是那点破事

Vả lại ngày nào cũng chỉ mấy chuyện vớ vẩn đấy.

LINE 0207:52
PLAYING SCENE
nǐ yě ná dìng zhǔ yì le wǒ qù gàn má

你也拿定主意了 我去干吗

Bố cũng quyết định rồi, con đi làm gì?

LINE 0307:54
yí gè rén dā tái liǎ rén chàng xì nǐ bù qù wǒ chàng shén me chàng a

一个人搭台 俩人唱戏 你不去 我唱什么唱啊

Một người dựng sân khấu, hai người hát, mày không đi thì tao hát cái gì?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp07:52
TMDB ID210757