Cách dùng "那我先走了" (nà wǒ xiān zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
那我先走了
Vậy em đi trước đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
22:11
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那我可是要收学费的 没问题 | nà wǒ kě shì yào shōu xué fèi de méi wèn tí | Vậy thì chị phải thu học phí đấy. Không thành vấn đề. |
| 2▶ | 那我先走了 | nà wǒ xiān zǒu le | Vậy em đi trước đây. |
| 3 | 你去看诚子 对 | nǐ qù kàn chéng zi duì | Em tới chỗ Thành à? Đúng vậy. |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
zěn me huí shì shì bú shì jìn zéi le yǒu wǒ zài nǐ bié hài pàCó chuyện gì vậy? Có phải có trộm đột nhập không? Có tôi đây, cô đừng sợ.

HSK 7
0:03s
yóu lì xiān bié chě nà xiē méi yǒu yòng de bǎ nǐ mā hé nà ge rénVưu Lệ, đừng nói mấy lời vô ích nữa. Đưa mẹ cô và cả người đó

HSK 5
0:03s
nǐ shǎ bù shǎ jiàn sǐ bù jiù jiù shì gù yì shā rén hái yǒu shén meCô ngốc à? Thấy chết không cứu thì bị coi là cố ý giết người đấy. Còn gì



