Cách dùng "我担心的 是你的安全" (wǒ dān xīn de shì nǐ de ān quán) trong hội thoại tiếng Trung
我担心的 是你的安全
Điều em lo là sự an toàn của anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
24:46
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我对你很放心 | wǒ duì nǐ hěn fàng xīn | Em rất yên tâm về anh. |
| 2▶ | 我担心的 是你的安全 | wǒ dān xīn de shì nǐ de ān quán | Điều em lo là sự an toàn của anh. |
| 3 | 你这一次躲过了 | nǐ zhè yī cì duǒ guò le | Lần này tránh được, |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
zěn me huí shì shì bú shì jìn zéi le yǒu wǒ zài nǐ bié hài pàCó chuyện gì vậy? Có phải có trộm đột nhập không? Có tôi đây, cô đừng sợ.

HSK 7
0:03s
yóu lì xiān bié chě nà xiē méi yǒu yòng de bǎ nǐ mā hé nà ge rénVưu Lệ, đừng nói mấy lời vô ích nữa. Đưa mẹ cô và cả người đó

HSK 5
0:03s
nǐ shǎ bù shǎ jiàn sǐ bù jiù jiù shì gù yì shā rén hái yǒu shén meCô ngốc à? Thấy chết không cứu thì bị coi là cố ý giết người đấy. Còn gì



