Cách dùng "我可以问问是什么事吗" (wǒ kě yǐ wèn wèn shì shén me shì ma) trong hội thoại tiếng Trung
我可以问问是什么事吗
cháu có thể hỏi là có chuyện gì không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
23:01
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿姨 | ā yí | Cô ơi, |
| 2▶ | 我可以问问是什么事吗 | wǒ kě yǐ wèn wèn shì shén me shì ma | cháu có thể hỏi là có chuyện gì không? |
| 3 | 行 他不跟你说 我跟你说 这个事跟你没有关系 | xíng tā bù gēn nǐ shuō wǒ gēn nǐ shuō zhè ge shì gēn nǐ méi yǒu guān xì | - Được, cậu ấy không nói với cô - Hiểu Lan. thì để tôi nói với cô. Chuyện này không liên quan tới em, |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
zěn me huí shì shì bú shì jìn zéi le yǒu wǒ zài nǐ bié hài pàCó chuyện gì vậy? Có phải có trộm đột nhập không? Có tôi đây, cô đừng sợ.

HSK 7
0:03s
yóu lì xiān bié chě nà xiē méi yǒu yòng de bǎ nǐ mā hé nà ge rénVưu Lệ, đừng nói mấy lời vô ích nữa. Đưa mẹ cô và cả người đó

HSK 5
0:03s
nǐ shǎ bù shǎ jiàn sǐ bù jiù jiù shì gù yì shā rén hái yǒu shén meCô ngốc à? Thấy chết không cứu thì bị coi là cố ý giết người đấy. Còn gì



