Cách dùng "抬过去 好 没问题 小事 老付 来帮我一下" (tái guò qù hǎo méi wèn tí xiǎo shì lǎo fù lái bāng wǒ yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
抬过去 好 没问题 小事 老付 来帮我一下
- Nhấc ra kia. - Được. - Không thành vấn đề. - Chuyện nhỏ. Tân Thư, giúp tôi một tay đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:18
gěi wǒ liú yī duì jī chì jiù xíng le méi wèn tí
给我留一对鸡翅就行了 没问题
“Chỉ cần chừa lại cho cô một cặp cánh gà là được rồi. - Không thành vấn đề! - Không thành vấn đề!”
LINE 0206:21
PLAYING SCENEtái guò qù hǎo méi wèn tí xiǎo shì lǎo fù lái bāng wǒ yī xià
抬过去 好 没问题 小事 老付 来帮我一下
“- Nhấc ra kia. - Được. - Không thành vấn đề. - Chuyện nhỏ. Tân Thư, giúp tôi một tay đi.”
LINE 0306:25
màn diǎn màn diǎn méi shì màn diǎn
慢点慢点 没事慢点
“- Từ từ thôi. - Không sao, từ từ thôi.”
Show Information