Cách dùng "我可以给你介绍 我认识的其他一些足球教练" (wǒ kě yǐ gěi nǐ jiè shào wǒ rèn shí de qí tā yī xiē zú qiú jiào liàn) trong hội thoại tiếng Trung
我可以给你介绍 我认识的其他一些足球教练
tôi có thể giới thiệu một vài huấn luyện viên bóng đá khác mà tôi quen.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:52
rú如
guǒ果
yǒu有
bì必
yào要
de的
huà话
“Nếu cần,”
LINE 0232:54
PLAYING SCENEwǒ kě yǐ gěi nǐ jiè shào wǒ rèn shí de qí tā yī xiē zú qiú jiào liàn
我可以给你介绍 我认识的其他一些足球教练
“tôi có thể giới thiệu một vài huấn luyện viên bóng đá khác mà tôi quen.”
LINE 0333:01
wáng王
jiào教
liàn练
“Huấn luyện viên Vương.”
Show Information