Cách dùng "我暂时没有接受恒久的邀请" (wǒ zàn shí méi yǒu jiē shòu héng jiǔ de yāo qǐng) trong hội thoại tiếng Trung

zànshíméiyǒujiēshòuhéngjiǔdeyāoqǐng

tạm thời thầy chưa nhận lời mời của Hằng Cửu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:10

Thứ nhất,

LINE 0236:12
PLAYING SCENE
zàn
shí
méi
yǒu
jiē
shòu
héng
jiǔ
de
yāo
qǐng

tạm thời thầy chưa nhận lời mời của Hằng Cửu.

LINE 0336:15
zhù
shì
zàn
shí

Lưu ý là tạm thời.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp36:12
TMDB ID285143