Cách dùng "就勉为其难地试一试" (jiù miǎn wéi qí nán dì shì yī shì) trong hội thoại tiếng Trung
就勉为其难地试一试
đành cố gắng thử xem sao.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
0:58
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那在下 | nà zài xià | Vậy tại hạ |
| 2▶ | 就勉为其难地试一试 | jiù miǎn wéi qí nán dì shì yī shì | đành cố gắng thử xem sao. |
| 3 | 陈大人五中五 何夫人五中二 | chén dà rén wǔ zhōng wǔ hé fū rén wǔ zhōng èr | Trần đại nhân, bắn năm trúng năm. Hà phu nhân, bắn năm trúng hai. |
More Clips From Episode
Total 174 clips (Page 6 of 9)
HSK 5
0:03s
wǒ hái yǒu xiē shì dé xiān zǒu le bié yaTa còn có chút việc, phải đi trước đây. Đừng đi.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
xià cì yóu chūn huì nà qǐ bù shì yào děng dào míng nián bù xíngHội du xuân lần sau? Vậy chẳng phải chờ tới năm sau sao? Không được.

HSK 6
0:03s
zǒu ba zǒu ba gěi gē gē gè miàn zi a nǐ fàng zūn zhòng diǎn aĐi thôi, đi thôi, nể mặt ca ca đi. Tôn trọng một chút đi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ wáng zàn chéng xīn chéng yì hé nǐ jiāo péng yǒu nǐ huán gěi liǎn bú yào leVương Toản ta thật lòng thật dạ kết bạn với cô, cô lại không biết điều.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
liǎng jiā xiāng kàn méi kàn shàng yě shì cháng shìHai nhà xem mặt, không thích cũng là điều bình thường.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
huí tóu wǒ zài tì nǐ zǐ xì xué mō xué mō tiāo gè gèng hǎo deHôm khác ta sẽ tìm kỹ lại cho con, chọn người tốt hơn.

HSK 6
0:03s
dǎo shì wèi céng wèn guò nǐ xiǎng zhǎo gè shén me yàng deTa chưa bao giờ hỏi con muốn tìm một người như thế nào.

HSK 6
0:03s
kàn jiǔ héng zhè fù mú yàng pà shì xīn huī yì lěng leNhìn bộ dạng của Cửu Hoành, ta nghĩ nó nản lòng rồi.






