Cách dùng "你去那儿作甚" (nǐ qù nà ér zuò shèn) trong hội thoại tiếng Trung
你去那儿作甚
con tới đó làm gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
37:23
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 北蛮多危险哪 | běi mán duō wēi xiǎn nǎ | Bắc Man nguy hiểm lắm, |
| 2▶ | 你去那儿作甚 | nǐ qù nà ér zuò shèn | con tới đó làm gì? |
| 3 | 祖母请放心 这次是北蛮使臣过来 | zǔ mǔ qǐng fàng xīn zhè cì shì běi mán shǐ chén guò lái | Tổ mẫu yên tâm đi, Lần này là sứ thần Bắc Man tới đây, |
More Clips From Episode
Total 174 clips (Page 2 of 9)
HSK 6
0:03s
hái cóng wèi jiàn guò nǐ rú cǐ ràng zhe yí gè rénChưa bao giờ thấy ngài nhường ai nhiều vậy đâu.

HSK 4
0:03s
lǎo shī xiǎng yào wǒ hé xuē gū niáng shuō héThầy ta muốn mai mối cho ta và Tiết cô nương,

HSK 7
0:03s
píng jū rán liǎng jú jiē pínghòa. [Chính ta đã là hướng đi của riêng mình] Không ngờ lại hòa hai ván. [Chính ta đã là hướng đi của riêng mình]

HSK 3
0:03s
suǒ yǐ wǒ xiǎng le hěn jiǔ wǒ yě xiǎng bù chū láiNên ta suy nghĩ rất lâu, mà vẫn thật sự không nghĩ ra

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nà bù jiù chéng le bǎn shàng dìng dīng de fù dǎng le mavậy chẳng phải là sẽ thành Phó đảng như đinh đóng cột rồi sao?

HSK 4
0:03s
tā yào shì yíng le yé jiù qù gēn tā bǐ yéNếu cô ta mà thắng thì ta ra đấu với cô ta. Công tử,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
sì qiān wǔ bǎi liǎng tòng kuài ná jiǔ lái- bốn ngàn năm trăm lượng. - Sảng khoái. Đem rượu ra đây. [Khi hành trình vượt qua cả đích đến]

HSK 6
0:03s
xíng dào sī bàn àn xián rén shǎn bì gù jǐn cháoHình Đạo Ti tra án, - người ngoài tránh đường. - Cố Cẩm Triêu.








