Cách dùng "他的话你也信哪" (tā de huà nǐ yě xìn nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
他的话你也信哪
Lời nó nói bà cũng tin sao?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:44
kàn jiǔ héng zhè fù mú yàng pà shì xīn huī yì lěng le
看九衡这副模样 怕是心灰意冷了
“Nhìn bộ dạng của Cửu Hoành, ta nghĩ nó nản lòng rồi.”
LINE 0232:50
PLAYING SCENEtā他
de的
huà话
nǐ你
yě也
xìn信
nǎ哪
“Lời nó nói bà cũng tin sao?”
LINE 0332:52
zěn怎
me么
“Sao vậy?”
Show Information