Cách dùng "我向来是不合作的" (wǒ xiàng lái shì bù hé zuò de) trong hội thoại tiếng Trung
我向来是不合作的
wǒ xiàng lái shì bù hé zuò de
trước giờ ta sẽ không hợp tác.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
35:54
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但是不敢冒风险的人 | dàn shì bù gǎn mào fēng xiǎn de rén | Nhưng người không dám mạo hiểm, |
| 2▶ | 我向来是不合作的 | wǒ xiàng lái shì bù hé zuò de | trước giờ ta sẽ không hợp tác. |
| 3 | 青哥儿来了 | qīng gē ér lái le | Thanh ca nhi về rồi. |
More Clips From Episode
Total 174 clips (Page 2 of 9)
HSK 6
0:03s
hái cóng wèi jiàn guò nǐ rú cǐ ràng zhe yí gè rénChưa bao giờ thấy ngài nhường ai nhiều vậy đâu.

HSK 4
0:03s
lǎo shī xiǎng yào wǒ hé xuē gū niáng shuō héThầy ta muốn mai mối cho ta và Tiết cô nương,

HSK 7
0:03s
píng jū rán liǎng jú jiē pínghòa. [Chính ta đã là hướng đi của riêng mình] Không ngờ lại hòa hai ván. [Chính ta đã là hướng đi của riêng mình]

HSK 3
0:03s
suǒ yǐ wǒ xiǎng le hěn jiǔ wǒ yě xiǎng bù chū láiNên ta suy nghĩ rất lâu, mà vẫn thật sự không nghĩ ra

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nà bù jiù chéng le bǎn shàng dìng dīng de fù dǎng le mavậy chẳng phải là sẽ thành Phó đảng như đinh đóng cột rồi sao?

HSK 4
0:03s
tā yào shì yíng le yé jiù qù gēn tā bǐ yéNếu cô ta mà thắng thì ta ra đấu với cô ta. Công tử,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
sì qiān wǔ bǎi liǎng tòng kuài ná jiǔ lái- bốn ngàn năm trăm lượng. - Sảng khoái. Đem rượu ra đây. [Khi hành trình vượt qua cả đích đến]

HSK 6
0:03s
xíng dào sī bàn àn xián rén shǎn bì gù jǐn cháoHình Đạo Ti tra án, - người ngoài tránh đường. - Cố Cẩm Triêu.








