Cách dùng "装什么东南亚歌星啊" (zhuāng shén me dōng nán yà gē xīng a) trong hội thoại tiếng Trung
装什么东南亚歌星啊
Bày đặt ca sĩ Đông Nam Á.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
9:37
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也认不错你啊 | yě rèn bù cuò nǐ a | cũng không nhận nhầm cô. |
| 2▶ | 装什么东南亚歌星啊 | zhuāng shén me dōng nán yà gē xīng a | Bày đặt ca sĩ Đông Nam Á. |
| 3 | 我出两百 | wǒ chū liǎng bǎi | Tôi trả hai trăm tệ. |
More Clips From Episode
Total 94 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bù gǎn wǒ bù xiǎng tīng zhè liǎng gè zì wǒ zhēn shì bù gǎn xiǎo yíKhông dám ạ. Tôi không muốn nghe hai chữ đó. Cháu thật sự không dám mà dì út.

HSK 5
0:03s
wǒ jìn yī fú bú yào chéng běn a wǒ zū tān wèi bú yào qián aTôi nhập quần áo không cần vốn hả? Tôi thuê sạp hàng không tốn tiền hả?

HSK 2
0:03s
wǒ gào sù nǐ duō yī kuài nǐ dōu bié xiǎng cóng wǒ zhè ér ná dào jiù zhè xiēTôi nói cho cậu biết, đừng hòng thêm một đồng nào, tôi chỉ cho từng này thôi.

HSK 7
0:03s
zhè me yào jǐn de zhèng jīng shì nǐ wèi shén me bù wǎng xìn lǐ xiě aChuyện quan trọng như thế sao không viết trong thư?

HSK 4
0:03s
wǒ yǒu shén me bù róng yì a wǒ zuò zhè me dà gè shēng yìDì có gì mà không dễ dàng. Dì làm ăn lớn thế này,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
yào bú shì kàn zài tā chàng gē de fēn shàng wǒ zǎo chuài tā leNếu không phải chị ấy biết hát, chị đã đá đi lâu rồi.

HSK 4
0:03s
tā kěn dìng huì zài lái bāng máng de nǐ bié xiā shuōchắc chắn anh ta lại tới giúp tiếp. Chị đừng nói linh tinh.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
děng hòu miàn zhuàn le qián yí dìng yào gěi wǒ zài zhè ér zài fàng yí gè chuángSau này kiếm được tiền, phải lắp thêm ở đây cho chị một cái giường.








