Cách dùng "不行 我舍不得你" (bù xíng wǒ shě bù dé nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
不行 我舍不得你
Không được, tôi không nỡ xa cậu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:36
tóu投
rù入
bié别
rén人
de的
huái怀
bào抱
le了
“Ôm lấy người khác”
LINE 0209:38
PLAYING SCENEbù xíng wǒ shě bù dé nǐ
不行 我舍不得你
“Không được, tôi không nỡ xa cậu”
LINE 0309:39
bù不
rán然
ne呢
“Không thì sao?”
Show Information