Cách dùng "还没铺完呢 脱鞋" (hái méi pù wán ne tuō xié) trong hội thoại tiếng Trung
还没铺完呢 脱鞋
Chưa trải xong đâu, cởi giày ra.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:15
nǐ你
xiān先
bǎ把
zhè这
ge个
diàn垫
zài在
dǐ底
xià下
“Mày lót cái này xuống dưới trước đi.”
LINE 0213:22
PLAYING SCENEhái méi pù wán ne tuō xié
还没铺完呢 脱鞋
“Chưa trải xong đâu, cởi giày ra.”
LINE 0313:25
guì fāng wǒ bāng nǐ ba
桂芳 我帮你吧
“Quế Phương, để tôi giúp cậu.”
Show Information