Cách dùng "没想到明天就要走了" (méi xiǎng dào míng tiān jiù yào zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
没想到明天就要走了
Không ngờ mai đã phải đi rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:03
zhǐ只
néng能
xuǎn选
dì第
yí一
gè个
“chỉ được chọn cái thứ nhất”
LINE 0208:12
PLAYING SCENEméi没
xiǎng想
dào到
míng明
tiān天
jiù就
yào要
zǒu走
le了
“Không ngờ mai đã phải đi rồi”
LINE 0308:14
hái还
zhēn真
yǒu有
diǎn点
xī唏
xū嘘
ne呢
“Thật sự hơi ngậm ngùi”
Show Information