Cách dùng "那不行 那一个厨师一个味" (nà bù xíng nà yí gè chú shī yí gè wèi) trong hội thoại tiếng Trung
那不行 那一个厨师一个味
Không được, mỗi đầu bếp một vị
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:01
bǎ把
nà那
ge个
mì秘
fāng方
fā发
gěi给
nǐ你
“Gửi bí quyết cho cậu”
LINE 0211:02
PLAYING SCENEnà bù xíng nà yí gè chú shī yí gè wèi
那不行 那一个厨师一个味
“Không được, mỗi đầu bếp một vị”
LINE 0311:05
wǒ我
dé得
yì一
zhí直
chī吃
gàn干
mā妈
zuò做
de的
“Tôi phải ăn đồ mẹ nuôi làm mãi”
Show Information