Cách dùng "你不会是要退学吧你" (nǐ bú huì shì yào tuì xué ba nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你不会是要退学吧你
Cậu không định bỏ học đấy chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:46
dà jiā ài chī de sān shí liù zhǒng líng shí nǐ
大家爱吃的三十六种零食 你
“Ba mươi sáu loại snack mọi người thích, cậu...”
LINE 0201:50
PLAYING SCENEnǐ你
bú不
huì会
shì是
yào要
tuì退
xué学
ba吧
nǐ你
“Cậu không định bỏ học đấy chứ?”
LINE 0301:58
nǐ你
yào要
tuì退
xué学
a啊
“Cậu định bỏ học à?”
Show Information