Cách dùng "你们把东西弄成这样不管了" (nǐ men bǎ dōng xī nòng chéng zhè yàng bù guǎn le) trong hội thoại tiếng Trung

mendōng西nòngchéngzhèyàngguǎnle

Các cậu làm đồ đạc thế này rồi bỏ mặc à?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:10
nǐ dì èr gè yuàn wàng yě shí xiàn le bú shì

你第二个愿望也实现了 不是

Nguyện vọng thứ hai của mày cũng thành rồi, không phải sao?

LINE 0214:12
PLAYING SCENE
men
dōng
西
nòng
chéng
zhè
yàng
guǎn
le

Các cậu làm đồ đạc thế này rồi bỏ mặc à?

LINE 0314:13
zhēn
xíng
men

Các cậu giỏi thật đấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp14:12
TMDB ID273124