Cách dùng "我现在都什么情况了" (wǒ xiàn zài dōu shén me qíng kuàng le) trong hội thoại tiếng Trung
我现在都什么情况了
Tôi giờ tình hình thế nào rồi?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:52
bú不
shì是
“Không phải”
LINE 0220:54
PLAYING SCENEwǒ我
xiàn现
zài在
dōu都
shén什
me么
qíng情
kuàng况
le了
“Tôi giờ tình hình thế nào rồi?”
LINE 0320:56
wǒ我
xiàn现
zài在
zhè这
dào倒
jì计
shí时
a啊
“Cái đồng hồ đếm ngược của tôi...”
Show Information