Cách dùng "该滚出去的" (gāi gǔn chū qù de) trong hội thoại tiếng Trung
该滚出去的
gāi gǔn chū qù de
kẻ phải cút ra ngoài
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
31:06
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你竟然还能醒过来 我说过 | nǐ jìng rán hái néng xǐng guò lái wǒ shuō guò | không ngờ ngươi vẫn tỉnh lại được. Ta đã nói rồi, |
| 2▶ | 该滚出去的 | gāi gǔn chū qù de | kẻ phải cút ra ngoài |
| 3 | 是你 | shì nǐ | là ngươi. |
More Clips From Episode
Total 30 clips (Page 2 of 2)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s