Cách dùng "我真的很难过" (wǒ zhēn de hěn nán guò) trong hội thoại tiếng Trung
我真的很难过
wǒ zhēn de hěn nán guò
ta thật sự rất buồn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
35:59
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只会挖洞躲起来的家伙 你没来之前 | zhǐ huì wā dòng duǒ qǐ lái de jiā huo nǐ méi lái zhī qián | thì chỉ biết đào hố trốn chui lủi. Lúc tỷ chưa tới, |
| 2▶ | 我真的很难过 | wǒ zhēn de hěn nán guò | ta thật sự rất buồn. |
| 3 | 因为我要一个人死在这里 | yīn wèi wǒ yào yí gè rén sǐ zài zhè lǐ | Bởi vì ta phải chết ở đây một mình, |
More Clips From Episode
Total 30 clips (Page 2 of 2)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s