Cách dùng "真的…真的有尽力… 尽力而为" (zhēn de … zhēn de yǒu jìn lì … jìn lì ér wéi) trong hội thoại tiếng Trung
真的…真的有尽力… 尽力而为
zhēn de … zhēn de yǒu jìn lì … jìn lì ér wéi
thật sự… ta thật sự đã dốc hết sức…
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
36:27
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我真的… | wǒ zhēn de … | ta thật sự… |
| 2▶ | 真的…真的有尽力… 尽力而为 | zhēn de … zhēn de yǒu jìn lì … jìn lì ér wéi | thật sự… ta thật sự đã dốc hết sức… |
| 3 | 尽力而为了 | jìn lì ér wéi le | dốc hết sức mình rồi. |









