Cách dùng "就咱奶看完节目 能横着走" (jiù zán nǎi kàn wán jié mù néng héng zhe zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

jiùzánnǎikànwánjié nénghéngzhezǒu

Cả bà mình xem biểu diễn xong cũng có thể nở mày nở mặt.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:54
zán
liǎ
zài
dōng
huà
chǎng
néng
chū
míng

chúng ta có thể nổi danh ở nhà máy Đông Hóa.

LINE 0201:56
PLAYING SCENE
jiù zán nǎi kàn wán jié mù néng héng zhe zǒu

就咱奶看完节目 能横着走

Cả bà mình xem biểu diễn xong cũng có thể nở mày nở mặt.

LINE 0301:57
zhuāng
sēn
xiǎo
mǎn
de
jié

Tiết mục của Trang Sâm và Tiểu Mãn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp01:56
TMDB ID272681