Cách dùng "那老帅了" (nà lǎo shuài le) trong hội thoại tiếng Trung
那老帅了
ngầu lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:53
zhè这
dāng当
bīng兵
hǎo好
a啊
“Đi lính được đấy,”
LINE 0233:56
PLAYING SCENEnà那
lǎo老
shuài帅
le了
“ngầu lắm.”
LINE 0333:59
zhè这
shì事
xíng行
āi哎
“Vụ này được đấy.”
Show Information