Cách dùng "小满 出摊了" (xiǎo mǎn chū tān le) trong hội thoại tiếng Trung
小满 出摊了
Tiểu Mãn, bày quầy à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:24
nǐ你
nǎi奶
nǎi奶
nà那
huì会
er儿
kàn看
zhe着
zhēn真
nián年
qīng轻
“Trồng hồi đó bà cậu trẻ quá.”
LINE 0228:39
PLAYING SCENExiǎo mǎn chū tān le
小满 出摊了
“Tiểu Mãn, bày quầy à?”
LINE 0328:41
yǒu shén me xū yào bāng máng de gēn gē shuō
有什么需要帮忙的 跟哥说
“Có gì cần giúp thì nói với anh,”
Show Information