Cách dùng "把我的菜给撞坏了" (bǎ wǒ de cài gěi zhuàng huài le) trong hội thoại tiếng Trung
把我的菜给撞坏了
Đâm hỏng rau của tôi rồi!
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:50
gàn干
shén什
me么
ne呢
“Làm gì vậy?”
LINE 0230:51
PLAYING SCENEbǎ把
wǒ我
de的
cài菜
gěi给
zhuàng撞
huài坏
le了
“Đâm hỏng rau của tôi rồi!”
LINE 0330:53
bú不
yào要
dǎng挡
lù路
“Đừng chặn đường!”
Show Information