Cách dùng "大角岑生事件的始作俑者" (dà jiǎo cén shēng shì jiàn de shǐ zuò yǒng zhě) trong hội thoại tiếng Trung
大角岑生事件的始作俑者
thủ phạm vụ Đô đốc Okuni Mineo
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:55
zhè这
ge个
rén人
dí的
què确
zhèng证
míng明
liǎo了
“Người này quả thực đã chứng minh”
LINE 0214:56
PLAYING SCENEdà大
jiǎo角
cén岑
shēng生
shì事
jiàn件
de的
shǐ始
zuò作
yǒng俑
zhě者
“thủ phạm vụ Đô đốc Okuni Mineo”
LINE 0314:58
jiù就
zài在
wǒ我
men们
dāng当
zhōng中
“nằm ngay trong số chúng ta.”
Show Information