Cách dùng "该说的我都已经跟他说了" (gāi shuō de wǒ dōu yǐ jīng gēn tā shuō le) trong hội thoại tiếng Trung
该说的我都已经跟他说了
Những điều cần nói tôi đã nói với ông ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:28
huì会
duì对
wǔ武
mù木
dà大
zuǒ佐
yǒu有
suǒ所
xíng行
dòng动
ma吗
“sẽ có hành động gì với Đại tá Vũ Mộc?”
LINE 0229:33
PLAYING SCENEgāi该
shuō说
de的
wǒ我
dōu都
yǐ已
jīng经
gēn跟
tā他
shuō说
le了
“Những điều cần nói tôi đã nói với ông ấy.”
LINE 0329:38
nǐ你
jué觉
de得
tā他
huì会
wú无
dòng动
yú於
zhōng衷
“Anh nghĩ ông ấy sẽ thờ ơ”
Show Information